cửa tàu

cửa tàu

Anh ấy nhìn ra biển qua cửa tàu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ô cửa trên tàu thuyền: "cửa tàu" chỉ bộ phận giống như cánh cửa được lắp đặt trên thân tàu, dùng để đóng mở nhằm kiểm soát việc ra vào, thông gió, hoặc tiếp cận các khoang bên trong tàu.
    • Lỗ hổng hoặc ô kính trên tàu: Trong một số ngữ cảnh, "cửa tàu" còn có thể ám chỉ các ô cửa sổ tròn hoặc vuông trên tàu, thường được gọi là "hublot" trong tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thủy thủ đóng chặt cửa tàu để tránh nước biển tràn vào. (Người lái tàu đóng kín cánh cửa trên tàu để ngăn nước biển xâm nhập.)
    • Qua cửa tàu, hành khách có thể nhìn thấy biển cả bao la. (Qua ô cửa kính trên tàu, hành khách phóng tầm mắt ra đại dương rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửa tàu kín nước": loại cửa được thiết kế đặc biệt để chống thấm nước, thường dùng trong tàu ngầm hoặc tàu vận tải biển.

    • Tàu ngầm được trang bị cửa tàu kín nước để bảo vệ an toàn. (Tàu ngầm cửa chống thấm nước nhằm đảm bảo an toàn khi lặn.)
  • "mở cửa tàu": hành động mở cánh cửa trên tàu để ra vào hoặc thông gió.

    • Khi tàu cập bến, thủy thủ mở cửa tàu để hành khách lên xuống. (Khi tàu đến cảng, người lái tàu mở cửa để hành khách di chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cửa sổ tàu (danh từ): ô kính trên tàu, thường nhỏ tròn.

    • Cửa sổ tàu giúp ánh sáng lọt vào cabin.kính trên tàu mang ánh sáng vào phòng ngủ.)
  • Cửa hầm tàu (danh từ): cửa dẫn vào khoang chứa hàng dưới boong tàu.

    • Cửa hầm tàu phải được đậy kín khi tàu ra khơi. (Cửa khoang hàng cần đóng chặt khi tàu khởi hành ra biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa boong: cửa nằm trên boong tàu, thường dùng để xuống khoang dưới.
  • Ô cửa tàu: cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất một ô mở.
Thành ngữ liên quan
  • Đóng cửa tàu trước bão: chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi đối mặt với khó khăn.
    • Họ đóng cửa tàu trước bão để bảo vệ tài sản. (Họ chuẩn bị kỹ càng trước khi gặp thử thách lớn.)